Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正誤表
[Chính Ngộ Biểu]
せいごひょう
🔊
Danh từ chung
bảng đính chính; lỗi in ấn
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ