Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正規言語
[Chính Quy Ngôn Ngữ]
せいきげんご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ chính quy
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
規
Quy
tiêu chuẩn
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ