Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正規曲線
[Chính Quy Khúc Tuyến]
せいききょくせん
🔊
Danh từ chung
đường cong xác suất
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
規
Quy
tiêu chuẩn
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
線
Tuyến
đường; tuyến
Từ liên quan đến 正規曲線
ガウス曲線
ガウスきょくせん
đường cong Gaussian