Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正答率
[Chính Đáp Suất]
せいとうりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ trả lời đúng
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy