Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正確爆撃
[Chính Xác Bạo Kích]
せいかくばくげき
🔊
Danh từ chung
ném bom chính xác
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục