正看 [Chính Khán]
せいかん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
y tá đã đăng ký; RN
🔗 正看護師
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
y tá đã đăng ký; RN
🔗 正看護師