正気 [Chính Khí]
しょうき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000
Độ phổ biến từ: Top 45000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tỉnh táo; ý thức
JP: やっとメアリーは正気に戻った。
VI: Cuối cùng Mary đã lấy lại được sự tỉnh táo.
🔗 狂気