正業 [Chính Nghiệp]

しょうごう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

⚠️Từ viết tắt

chánh nghiệp

🔗 八正道

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

hành động thiền định đúng

🔗 正定業