Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正月映画
[Chính Nguyệt Ánh Hoạch]
しょうがつえいが
🔊
Danh từ chung
phim chiếu dịp Tết
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh