Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正断層
[Chính Đoạn Tằng]
せいだんそう
🔊
Danh từ chung
đứt gãy thuận
🔗 逆断層
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn