正接 [Chính Tiếp]
正切 [Chính Thiết]
せいせつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
hàm tan (hàm lượng giác)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
hàm tan (hàm lượng giác)