Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正字法
[Chính Tự Pháp]
せいじほう
🔊
Danh từ chung
chính tả
🔗 正書法
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
字
Tự
chữ; từ
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Từ liên quan đến 正字法
正書法
せいしょほう
chính tả
綴字法
ていじほう
quy tắc chính tả