正字 [Chính Tự]
せいじ
Danh từ chung
chữ viết đúng; kanji dùng với nghĩa gốc
Danh từ chung
kanji truyền thống; kanji chưa giản thể
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
quan chức phụ trách kiểm tra lỗi chữ trong sách (ở Trung Quốc)