正則化 [Chính Tắc Hóa]
せいそくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Vật lý
chính quy hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Vật lý
chính quy hóa