正典化 [Chính Điển Hóa]
せいてんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phong thánh (trong văn bản)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phong thánh (trong văn bản)