正のスパイラル [Chính]
まさのスパイラル
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
vòng xoáy tích cực
Trái nghĩa: 負のスパイラル
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
vòng xoáy tích cực
Trái nghĩa: 負のスパイラル