止血 [Chỉ Huyết]

しけつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

cầm máu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

止血しけつするためになにかやらなくちゃ。
Chúng ta cần phải làm gì đó để cầm máu.