止揚 [Chỉ Dương]
しよう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Triết học
phủ định
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Triết học
phủ định