止む無し [Chỉ Vô]

已む無し [Dĩ Vô]

やむなし

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

không thể tránh khỏi; không thể giúp được

🔗 やむを得ない

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あめきざしがい。
Không có dấu hiệu nào cho thấy mưa sẽ ngừng.