止まりばめ [Chỉ]
止まり嵌め [Chỉ Khảm]
止り嵌め [Chỉ Khảm]
とまりばめ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kỹ thuật
khớp chuyển tiếp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kỹ thuật
khớp chuyển tiếp