歌合 [Ca Hợp]
歌合わせ [Ca Hợp]
歌合せ [Ca Hợp]
うたあわせ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000
Độ phổ biến từ: Top 21000
Danh từ chung
cuộc thi thơ