欲得ずく [Dục Đắc]
欲得尽く [Dục Đắc Tận]
欲得づく [Dục Đắc]
欲得尽 [Dục Đắc Tận]
よくとくずく
– 欲得ずく・欲得尽く・欲得尽
よくとくづく
– 欲得尽く・欲得づく・欲得尽
Danh từ chung
thực hiện hành động vụ lợi; có thái độ vụ lợi; tính toán