Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
欧米人
[Âu Mễ Nhân]
おうべいじん
🔊
Danh từ chung
người phương Tây
Hán tự
欧
Âu
Châu Âu
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
人
Nhân
người