欧文ピッチ処理 [Âu Văn Xứ Lý]
おうぶんピッチしょり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
xử lý khoảng cách tỷ lệ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
xử lý khoảng cách tỷ lệ