Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
欧字
[Âu Tự]
おうじ
🔊
Danh từ chung
chữ cái châu Âu; chữ La-tinh
Hán tự
欧
Âu
Châu Âu
字
Tự
chữ; từ