次表 [Thứ Biểu]

じひょう

Danh từ chung

bảng sau

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

世界せかい貿易ぼうえき変動へんどうパターンがつぎひょうあきらかにされている。
Biến động trong thương mại thế giới được thể hiện rõ trong bảng sau.