Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
次巻
[Thứ Quyển]
じかん
🔊
Danh từ chung
Tập tiếp theo
Hán tự
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
巻
Quyển
cuộn; quyển; sách; phần