Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
次作
[Thứ Tác]
じさく
🔊
Danh từ chung
tác phẩm tiếp theo
Hán tự
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị