Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
欠伸
[Khiếm Thân]
けんしん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ngáp và vươn vai
Hán tự
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
伸
Thân
mở rộng; kéo dài