欠かせない [Khiếm]
かかせない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
không thể thiếu; quan trọng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
着物に足袋は欠かせません。
Không thể thiếu tất khi mặc kimono.
勉強に努力は欠かせない。
Học tập không thể thiếu sự cố gắng.
水は植物には欠かせない。
Nước là thứ không thể thiếu đối với thực vật.
料理に塩は欠かせない。
Muối là thứ không thể thiếu trong nấu ăn.
実際、睡眠は人間にはどうしても欠かせない。
Thực tế, giấc ngủ là thứ không thể thiếu đối với con người.
スポーツではチームの和が成功には欠かせません。
Trong thể thao, sự đoàn kết của đội là yếu tố không thể thiếu cho thành công.
日本語を学ぶ動機にやっぱりアニメは欠かせないよな?
Học tiếng Nhật vì anime là động lực không thể thiếu phải không?
構想を実現するためには努力が欠かせない。
Để thực hiện ý tưởng, nỗ lực là điều không thể thiếu.
測定においては正確さは欠かせないものである。
Sự chính xác là điều không thể thiếu trong phép đo.
経営者には企業全体を俯瞰する目が欠かせない。
Người quản lý cần có cái nhìn bao quát toàn bộ công ty.