Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
檀香
[Đàn Hương]
だんこう
🔊
Danh từ chung
gỗ đàn hương Ấn Độ
Hán tự
檀
Đàn
gỗ tuyết tùng; gỗ đàn hương; cây thoi
香
Hương
hương; mùi; nước hoa