Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機関庫
[Cơ Quan Khố]
きかんこ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
đường sắt
nhà để máy
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
庫
Khố
kho; nhà kho