Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機能塗料
[Cơ Năng Đồ Liệu]
きのうとりょう
🔊
Danh từ chung
sơn chức năng
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ
料
Liệu
phí; nguyên liệu