機能停止 [Cơ Năng Đình Chỉ]
きのうていし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngừng hoạt động
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngừng hoạt động