機械装置 [Cơ Giới Trang Trí]
きかいそうち
Danh từ chung
máy móc; cơ chế; thiết bị
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この機械には安全装置が付いていない。
Cái máy này không có thiết bị an toàn.
その機械装置は、磁気の力で動く。
Thiết bị máy móc này hoạt động nhờ lực từ trường.