機械故障 [Cơ Giới Cố Chướng]

きかいこしょう

Danh từ chung

hỏng hóc máy móc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この機械きかい故障こしょうちゅうだ。
Máy này đang hỏng.
機械きかい故障こしょうによるダウンタイム。
Thời gian ngừng hoạt động do sự cố máy móc.
この機械きかい時々ときどき故障こしょうします。
Máy này đôi khi bị hỏng.
その機械きかい故障こしょうしている。
Cái máy đó đang bị hỏng.
この機械きかい故障こしょうしている。
Máy này đang bị hỏng.
その機械きかい先月せんげつから故障こしょうしている。
Chiếc máy này đã bị hỏng từ tháng trước.
この機械きかいはしばらく故障こしょうしていた。
Cái máy này đã bị hỏng một thời gian.
この機械きかいはどこか故障こしょうしている。
Cái máy này đang bị hỏng ở đâu đó.
その機械きかいはいつもどこか故障こしょうばかりしている。
Cái máy đó luôn gặp trục trặc ở đâu đó.
その機械きかいはどこか故障こしょうしているにちがいない。
Chắc chắn là cái máy đó đang bị hỏng ở đâu đó.