Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機密文書
[Cơ Mật Văn Thư]
きみつぶんしょ
🔊
Danh từ chung
tài liệu mật
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
書
Thư
viết