Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機嫌上戸
[Cơ Hiềm Thượng Hộ]
きげんじょうご
🔊
Danh từ chung
người uống rượu vui vẻ
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
上
Thượng
trên
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà