Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機動演習
[Cơ Động Diễn Tập]
きどうえんしゅう
🔊
Danh từ chung
diễn tập
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
習
Tập
học