機体 [Cơ Thể]

きたい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

thân máy bay; khung máy bay

JP: 機体きたいはじめて乗客じょうきゃく不安ふあんになった。

VI: Máy bay bắt đầu rung lắc khiến hành khách cảm thấy lo lắng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

機体きたい速度そくどげた。
Máy bay đã tăng tốc.
人間にんげん複雑ふくざつゆう機体きたいだ。
Con người là một cơ thể phức tạp.
これらの生物せいぶつはクラゲのようなもっと単純たんじゅんゆう機体きたいから進化しんかした。
Những sinh vật này đã tiến hóa từ những sinh vật đơn giản hơn giống như sứa.
初期しょきのジェット旅客機りょかくき墜落ついらく事故じこは、機体きたいとエンジンの金属きんぞく疲労ひろうのような、技術ぎじゅつてき欠陥けっかん原因げんいんこることがおおかった。
Các vụ tai nạn máy bay phản lực đầu tiên thường xảy ra do các lỗi kỹ thuật như mỏi kim loại của thân máy bay và động cơ.
世界せかい旅客機りょかくき半数はんすう以上いじょう製造せいぞうしているボーイングしゃは、もっともなことだが、機体きたいほか欠陥けっかんこす可能かのうせいのあるものに、注意ちゅういこうと躍起やっきになっている。
Công ty Boeing, nơi sản xuất hơn một nửa số máy bay dân dụng trên thế giới, đang nỗ lực hết mình để chú ý đến những khuyết điểm khác có thể xảy ra ngoài thân máy bay.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 機体
  • Cách đọc: きたい
  • Loại từ: Danh từ (thuật ngữ kỹ thuật hàng không/vũ trụ)
  • Lĩnh vực: Hàng không, hàng không vũ trụ, UAV/Drone

2. Ý nghĩa chính

  • Thân máy bay/khung máy bay (airframe): Phần cấu trúc chính của một máy bay hay tàu bay, bao gồm thân, cánh, đuôi… ngoại trừ động cơ theo ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Thân tàu bay/khung phương tiện bay nói chung: Mở rộng sang trực thăng, UAV, tàu vũ trụ ở mức độ thuật ngữ.

3. Phân biệt

  • 胴体(どうたい): Thân giữa (fuselage) của máy bay; là một phần của 機体.
  • 航空機: “Phương tiện bay/máy bay” nói chung (entity), còn 機体 nhấn vào “khung/cấu trúc”.
  • 機械: Máy móc nói chung; không dùng để chỉ thân máy bay.
  • 機材: Trang thiết bị máy móc; khác với cấu trúc thân máy bay.
  • 機構: Cơ cấu, cơ chế; không phải “khung thân”.
  • 期待(きたい)気体(きたい): Đồng âm khác nghĩa (kỳ vọng/khí). Cần phân biệt khi nghe/đọc.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Collocation: 機体設計(thiết kế khung máy bay), 機体整備(bảo dưỡng cơ cấu), 機体番号(số đăng bạ), 機体重量(trọng lượng), 機体トラブル(sự cố thân máy bay).
  • Hành vi: 機体を更新する/塗装する/改修する.
  • Ngữ cảnh: Tài liệu kỹ thuật, tin hàng không, báo cáo an toàn bay; không dùng cho ô tô.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
胴体 Thành phần Thân giữa (fuselage) Một bộ phận chính của 機体.
主翼/尾翼/機首 Thành phần Cánh chính/đuôi mảnh/lườn mũi Các phần cấu thành 機体.
航空機 Liên quan Máy bay, phương tiện bay Khái niệm bao trùm; 機体 là cấu trúc của nó.
エアフレーム Đồng nghĩa Airframe Thuật ngữ mượn tiếng Anh trong kỹ thuật.
地上設備 Đối nghĩa (bối cảnh) Thiết bị mặt đất Khác lĩnh vực/đối lập theo ngữ cảnh khai thác.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : Máy, cơ khí, cơ hội; trong đây là “máy/thiết bị bay”.
  • : Thân, cơ thể, cấu thể.
  • Kết hợp: 機体 = “thân/cấu thể của máy (bay)” → khung/thân máy bay.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bài báo kỹ thuật, người Nhật phân biệt rõ “機体(構造)” và “エンジン(動力)”. Khi đọc tin sự cố hàng không, cụm “機体トラブル” thường chỉ lỗi ở thân/cấu trúc hoặc hệ thống phụ thuộc khung, không nhất thiết ở động cơ. Cẩn thận nhầm lẫn với 期待/気体 vì đồng âm.

8. Câu ví dụ

  • 機体番号は尾部に表示されています。
    Số đăng bạ của thân máy bay được hiển thị ở phần đuôi.
  • 新型の機体設計が公開された。
    Thiết kế khung máy bay kiểu mới đã được công bố.
  • 老朽化した機体を順次更新する。
    Sẽ lần lượt thay mới các thân máy bay đã cũ.
  • 機体重量の増加が航続距離に影響する。
    Việc tăng trọng lượng thân máy bay ảnh hưởng đến tầm bay.
  • 整備不良により機体トラブルが発生した。
    Do bảo dưỡng kém đã xảy ra sự cố ở thân máy bay.
  • このドローンの機体は軽量合金でできている。
    Thân drone này làm bằng hợp kim nhẹ.
  • 新塗装が機体に施された。
    Lớp sơn mới đã được phủ lên thân máy bay.
  • 暴風で機体が損傷した。
    Thân máy bay bị hư hại do gió bão.
  • 試験飛行で機体の安定性を確認した。
    Đã kiểm tra độ ổn định của thân máy bay trong chuyến bay thử.
  • この機体は短距離離着陸に適している。
    Thân máy bay này phù hợp cho cất hạ cánh cự ly ngắn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 機体 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?