機をうかがう [Cơ]
機を窺う [Cơ Khuy]
機を伺う [Cơ Tứ]
きをうかがう
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”
chờ cơ hội; chờ thời cơ
🔗 機会をうかがう