横車 [Hoành Xa]
よこぐるま
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
bướng bỉnh; ngoan cố
🔗 横車を押す
Danh từ chung
ném bánh xe ngang (judo)