Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
横紙破り
[Hoành Chỉ Phá]
よこがみやぶり
🔊
Danh từ chung
hành động phi lý
Hán tự
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
紙
Chỉ
giấy
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại