横板に雨垂れ [Hoành Bản Vũ Thùy]

よこいたにあまだれ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Thành ngữ

nói ngập ngừng; nói lắp

(như) nước mưa (chậm) nhỏ giọt từ tấm ván ngang

Trái nghĩa: 立て板に水