横揺れ [Hoành Dao]
よこゆれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rung ngang (của động đất)
🔗 縦揺れ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lắc lư (của thuyền, máy bay, v.v.); đung đưa