Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
横並び現象
[Hoành Tịnh Hiện Tượng]
よこならびげんしょう
🔊
Danh từ chung
tâm lý bầy đàn
Hán tự
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
並
Tịnh
hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
象
Tượng
voi; hình dạng