Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
権利書
[Quyền Lợi Thư]
けんりしょ
🔊
Danh từ chung
giấy chứng nhận quyền sở hữu
Hán tự
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
書
Thư
viết