様になる [Dạng]
ようになる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 sau động từ
đạt đến điểm mà ...; trở nên ...; bắt đầu ...
JP: うちの赤ん坊は口をきくようになってきました。
VI: Đứa bé nhà tôi bắt đầu biết nói.
JP: すぐ泳げるようになりますよ。
VI: Bạn sẽ sớm biết bơi thôi.