構造計算 [Cấu Tạo Kế Toán]
こうぞうけいさん
Danh từ chung
tính toán kết cấu; phân tích kết cấu; phân tích địa chấn
Danh từ chung
tính toán kết cấu; phân tích kết cấu; phân tích địa chấn