Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
構造汚職
[Cấu Tạo Ô Chức]
こうぞうおしょく
🔊
Danh từ chung
tham nhũng cơ cấu
Hán tự
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
職
Chức
công việc; việc làm